Dịch

sarangi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhạc cụ dây cung được sử dụng trong âm nhạc cổ điển Hindustani ở Bắc Ấn Độdanh từA bowed string instrument used in the Hindustani classical music of North India.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sarangiDạng gốc (base form)
  2. sarangisSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc sarangi

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hindiसारंगीsāraṅgī

AI