sarangi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhạc cụ dây cung được sử dụng trong âm nhạc cổ điển Hindustani ở Bắc Ấn Độdanh từA bowed string instrument used in the Hindustani classical music of North India.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sarangiDạng gốc (base form)
- sarangisSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc sarangiNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hindiसारंगीsāraṅgī