Nghĩa chính
- Sự đồng dâm nữdanh từLesbianism; female homosexuality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sapphismDạng gốc (base form)
- sapphismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — & , — .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sapphismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha