Dịch

sapphism

danh từ (noun)
UK/ˈsæ.fɪzm̩/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Sự đồng dâm nữdanh từLesbianism; female homosexuality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sapphismDạng gốc (base form)
  2. sapphismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — & , — .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc sapphism

Ngôn ngữ khác

AI