Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saphenously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách hiển nhiên
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a saphenous manner
Nguồn gốc
(etymology)
saphenous
+
-ly
AI
1
Một cách hiển nhiên
1
Một cách hiển nhiên
1
Một cách hiển nhiên