Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sapful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầy nhựa sống, đầy sinh lực
tính từ
Full of sap; sappy; tasteful.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sapful
Dạng gốc
(base form)
more sapful
So sánh hơn
(comparative)
most sapful
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sap
+
-ful
AI
1
Đầy nhựa sống
1
Đầy nhựa sống
1
Đầy nhựa sống