Nghĩa chính
- Santonindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An anthelmintic found in santonica and related plants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- santoninDạng gốc (base form)
- santoninsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| santoninic aciddanh từ | danh từ | Axit thu được từ santonin |
Họ từ (word family)
cùng gốc santoninVí dụ
- , , .