Dịch

sanitizer

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trình kiểm tra lỗi mãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A program to detect errors in code, usually integrated into a compiler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sanitizerDạng gốc (base form)
  2. sanitizersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hand sanitizerdanh từDung dịch rửa tay khô, nước rửa tay khô, chất khử trùng tay

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các trình kiểm tra lỗi đã có sẵn trong trình biên dịch Clang và sau đó cũng được đưa vào bộ công cụ GCC.
  • .Dmitri dùng nước rửa tay khô.
  • alcohol-based .Hãy dùng nước rửa tay gốc cồn.

AI