Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sanguiferous
tính từ
(adjective)
UK
/
s
a
ŋ
ˈ
ɡ
w
ɪ
f
ə
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Chứa máu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Conveying blood.
Nguồn gốc
(etymology)
sangui-
+
-ferous
từ tiếng Latinh
sanguis
“blood”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sanguífero
Đầy máu
Ví dụ
‘
Today
we
will
begin
with
an
examination
of
the
principal
sanguiferous
conduits
of
the
leg
…’
AI
1
Chứa máu
1
Chứa máu
1
Chứa máu