Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sangui-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến máu
tiền tố
Relating to blood.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
haemato-
haemo-
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
sanguī̆s
“blood”
AI
1
Liên quan đến máu
1
Liên quan đến máu
1
Liên quan đến máu