Dịch

sangui-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến máutiền tốRelating to blood.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsanguī̆s“blood”

AI