Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haemo-
tiền tố
(prefix)
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến máu
tiền tố
Pertaining to blood.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
haemat-
haemato-
hemat-
hemato-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
αἱμο-
haimo-
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-aemia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hemo-
Huyết-
AI
1
Liên quan đến máu
1
Liên quan đến máu
1
Liên quan đến máu