Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sandwichery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quán bánh sandwich, cửa hàng bánh sandwich
danh từ
A sandwich bar, sandwich shop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sandwichery
Dạng gốc
(base form)
sandwicher
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sandwich
+
-ery
AI
1
Quán bánh sandwich
1
Quán bánh sandwich
1
Quán bánh sandwich