Nghĩa chính
- Dòng thời giandanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Time that is considered as a finite commodity that is gradually running out, as the sand in an hourglass.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| footprints on the sands of timedanh từ | danh từ | Các dấu ấn hoặc tác động đáng kể mà các cá nhân đáng chú ý hoặc đáng chú ý để lại trong lịch sử |
| the sands of time | Thời gian trôi qua |
Ví dụ
- […] , , / […][...] Và khi ra đi, hãy để lại sau lưng / Những dấu chân trên dòng thời gian [...]
- , .Bạn chỉ sống trong một ngày, một cái chớp mắt ngắn ngủi trong dòng thời gian.
- ' , , . , . , . , , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)