Dịch

sands of time

danh từ (noun)
US/ˈsændz əv ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Dòng thời giandanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Time that is considered as a finite commodity that is gradually running out, as the sand in an hourglass.

Cụm từ (phrase)

footprints on the sands of timedanh từCác dấu ấn hoặc tác động đáng kể mà các cá nhân đáng chú ý hoặc đáng chú ý để lại trong lịch sử
the sands of timeThời gian trôi qua

Ví dụ

  • […] , , / […][...] Và khi ra đi, hãy để lại sau lưng / Những dấu chân trên dòng thời gian [...]
  • , .Bạn chỉ sống trong một ngày, một cái chớp mắt ngắn ngủi trong dòng thời gian.
  • ' , , . , . , . , , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI