sand nigger
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người Ả Rậpdanh từA person of Arab descent.
- Người Hồi giáodanh từA Muslim.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sand niggerDạng gốc (base form)
- sand niggersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , , “ ."
- , . . , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung