Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sanatively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách vệ sinh
trạng từ
In a sanative manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sanatively
Dạng gốc
(base form)
more sanatively
So sánh hơn
(comparative)
most sanatively
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sanative
+
-ly
AI
1
Một cách vệ sinh
1
Một cách vệ sinh
1
Một cách vệ sinh