Dịch

sanative

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Để trị bệnh, có thể chữa bệnhtính từThat cures or restores; curative or restorative.
  2. Phương thuốc chữa bệnh hoặc phục hồidanh từA curative or restorative remedy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sanativeDạng gốc (base form)
  2. sanativesSố nhiều (plural)
  3. more sanativeSo sánh hơn (comparative)
  4. most sanativeSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisanatif
  2. từ tiếng Pháp trung đạisanatif
  3. từ tiếng Latinh sơ kỳ trung đạisānātīvus

AI