sanative
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Để trị bệnh, có thể chữa bệnhtính từThat cures or restores; curative or restorative.
- Phương thuốc chữa bệnh hoặc phục hồidanh từA curative or restorative remedy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sanativeDạng gốc (base form)
- sanativesSố nhiều (plural)
- more sanativeSo sánh hơn (comparative)
- most sanativeSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisanatif
- từ tiếng Pháp trung đạisanatif
- từ tiếng Latinh sơ kỳ trung đạisānātīvus