Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phòng trưng bày các mẫu hàng hóa để bándanh từA room for exhibiting samples of goods for sale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sample roomDạng gốc (base form)
- sample roomsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cửa hàng tạp hóa
- A grogshop.