Dịch

sample room

danh từ (noun)
UK/ˈsɑːm.pəl ˈɹʊm/US/ˈsæm.pəl ˈɹum/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phòng trưng bày các mẫu hàng hóa để bándanh từA room for exhibiting samples of goods for sale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sample roomDạng gốc (base form)
  2. sample roomsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cửa hàng tạp hóa
  1. A grogshop.

AI