Dịch

abacería

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abaθeˈɾia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng tạp hóa, tiệm tạp hóa, tạp hóadanh từgrocery store

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abaceríaDạng gốc (base form)
  2. abaceríasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI