Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abacería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/abaθeˈɾia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cửa hàng tạp hóa, tiệm tạp hóa, tạp hóa
danh từ
grocery store
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abacería
Dạng gốc
(base form)
abacería
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pulpería
tienda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grocery store
Cửa hàng tạp hóa, tiệm tạp hóa, tạp hóa
AI
1
Cửa hàng tạp hóa
1
Cửa hàng tạp hóa
1
Cửa hàng tạp hóa