Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salvationally
trạng từ
(adverb)
UK
/
s
a
l
ˈ
v
eɪ
ʃ
ə
n
l
i
/
US
/
s
æ
l
ˈ
v
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách cứu rỗi
trạng từ
In a salvational way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salvationally
Dạng gốc
(base form)
more salvationally
So sánh hơn
(comparative)
most salvationally
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
salvational
+
-ly
AI
1
Một cách cứu rỗi
1
Một cách cứu rỗi
1
Một cách cứu rỗi