Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salutarily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách chào mừng
trạng từ
In a salutary manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salutarily
Dạng gốc
(base form)
more salutarily
So sánh hơn
(comparative)
most salutarily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
salutary
+
-ly
AI
1
Một cách chào mừng
1
Một cách chào mừng
1
Một cách chào mừng