Dịch

saltimbanco

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thầy lang băm, thầy lang vườndanh từA quack doctor, a fraud.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saltimbancoDạng gốc (base form)
  2. saltimbancosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýsaltimbanco

AI