Dịch

salonful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một thẩm mỹ việndanh từEnough to fill a salon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salonfulDạng gốc (base form)
  2. salonfulsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • !
  • , : " , ."

AI