Dịch

salmony

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống như cá hồi hoặc một số khía cạnh của nótính từResembling salmon or some aspect of it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salmonyDạng gốc (base form)
  2. more salmonySo sánh hơn (comparative)
  3. most salmonySo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • , , off-colors...

AI