salmony
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống như cá hồi hoặc một số khía cạnh của nótính từResembling salmon or some aspect of it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salmonyDạng gốc (base form)
- more salmonySo sánh hơn (comparative)
- most salmonySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .
- , , off-colors...