Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sallowish
tính từ
(adjective)
/ˈ
s
æ
l
oʊ
w
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Hơi tái, hơi tái xám, tai tái
tính từ
Slightly sallow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sallowish
Dạng gốc
(base form)
more sallowish
So sánh hơn
(comparative)
most sallowish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sallow
+
-ish
AI
1
Hơi tái
1
Hơi tái
1
Hơi tái