Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salivous
tính từ
(adjective)
/
s
ə
ˈ
l
aɪ
v
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Xem salivary
tính từ
Of, like or resembling saliva; made up of saliva.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salivous
Dạng gốc
(base form)
more salivous
So sánh hơn
(comparative)
most salivous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
saliva
+
-ous
AI
1
Xem salivary
1
Xem salivary
1
Xem salivary