Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salinometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái đo mặn
danh từ
A salimeter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salinometer
Dạng gốc
(base form)
salinometer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
salinometer
thermo
salinometer
Thiết bị đo nhiệt độ và độ mặn của nước
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
saline
+
-o-
+
-meter
AI
1
Cái đo mặn
1
Cái đo mặn
1
Cái đo mặn