Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
saladless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có salad
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without salad.
Nguồn gốc
(etymology)
salad
+
-less
Ví dụ
In
the
early
years
of
this
century
most
Americans
did
not
question
the
meaty
,
starchy
,
saladless
national
diet
.
AI
1
Không có salad
1
Không có salad
1
Không có salad