Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sala set
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội thất phòng khách
danh từ
Living room furniture.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sala set
Dạng gốc
(base form)
sala set
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sala
+
set
AI
1
Nội thất phòng khách
1
Nội thất phòng khách
1
Nội thất phòng khách