Nghĩa chính
- Loài chim ưng (Falco cherrug) có nguồn gốc từ Nam Âu và Châu Ádanh từA falcon (Falco cherrug) native of Southern Europe and Asia.
- Khẩu pháo hạng trung nhỏ hơn một chút so với súng culverin được phát triển vào đầu thế kỷ 17danh từA medium cannon slightly smaller than a culverin developed during the early 17th century.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sakerDạng gốc (base form)
- sakersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Saker falcondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với saker |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sakerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisacre
- từ tiếng Pháp trung đạisacre
- từ tiếng Tây Ban Nha cổsacro