Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sakeret
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con đực saker (loài chim ưng)
danh từ
A male saker (species of falcon).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sakeret
Dạng gốc
(base form)
sakeret
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con đực saker (loài chim ưng)
1
Con đực saker (loài chim ưng)
1
Con đực saker (loài chim ưng)