Nghĩa chính
- Sake, chông trùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rice wine; a drink made from filtered fermented rice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sakéDạng gốc (base form)
- sakésSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc sakéNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật酒sake“rice wine”
- từ tiếng Phápsaké