Dịch

saké

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sake, chông trùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rice wine; a drink made from filtered fermented rice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sakéDạng gốc (base form)
  2. sakésSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sake bombdanh từLoại đồ uống được làm bằng cách thả một ly rượu sake (bao gồm ly thủy tinh) vào một ly bia lớn hơn
sake setdanh từBình và cốc dùng để phục vụ rượu sake

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật酒sake“rice wine”
  2. từ tiếng Phápsaké

AI