Dịch

saketini

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cocktail giống như rượu martini nhưng được làm bằng rượu sakedanh từA cocktail resembling a martini but made with saké

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saketiniDạng gốc (base form)
  2. saketinisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “, ...” “ ?” “. .” “ .” [] “. ...” “ .” “ ?” “ .” “?” “.” “. , .”
  • , , , , , , .

AI