saketini
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cocktail giống như rượu martini nhưng được làm bằng rượu sakedanh từA cocktail resembling a martini but made with saké
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saketiniDạng gốc (base form)
- saketinisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “, ...” “ ?” “. .” “ .” [] “. ...” “ .” “ ?” “ .” “?” “.” “. , .”
- , , , , , , .