Dịch

sail-by

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của sail-by salutedanh từEllipsis of sail-by salute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sail-byDạng gốc (base form)
  2. sail-bysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sail-by salutedanh từViệc tàu thuyền đi gần đến một điểm cố định (trên bờ) để “chào” địa điểm hoặc những người có mặt tại địa điểm đó

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI