sail-by
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của sail-by salutedanh từEllipsis of sail-by salute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sail-byDạng gốc (base form)
- sail-bysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sail-by salutedanh từ | danh từ | Việc tàu thuyền đi gần đến một điểm cố định (trên bờ) để “chào” địa điểm hoặc những người có mặt tại địa điểm đó |