Dịch

sahibah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quý cô; một tình nhân; bề trên nữ (được sử dụng như một thuật ngữ tôn trọng)danh từA lady; a mistress; a female superior (used as a term of respect).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sahibahDạng gốc (base form)
  2. sahibahsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — , , .
  • " , ," , .

AI