Nghĩa chính
- Quý cô; một tình nhân; bề trên nữ (được sử dụng như một thuật ngữ tôn trọng)danh từA lady; a mistress; a female superior (used as a term of respect).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sahibahDạng gốc (base form)
- sahibahsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- — , , .
- " , ," , .