sagging
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sự chùng xuống, sự võng xuốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of something that sags.
- Kiểu mặc quần trễdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A manner of wearing pants or shorts below the waist, revealing some or all of the underwear.
- Trễ, xệtính từWorn low on the waist, or wearing pants or shorts low on the waist.
- Chùng, võng, xệtính từHanging down loosely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saggingDạng gốc (base form)
- saggingsSố nhiều (plural)
- more saggingSo sánh hơn (comparative)
- most saggingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Người ta nhận thấy các khay đã bị võng và phồng lên.
- , . - .Đối với OLE, điều tương tự cũng xảy ra với dây điện trên cao bị võng. Các đoàn tàu chạy chậm ít có khả năng gây đứt dây - và gây ít rắc rối hơn ngay cả khi chúng làm đứt dây.
- .Cô ấy có bộ ngực xệ còn chồng cô ấy thì bị liệt dương.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chùng