Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sag bag
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
ɡ
ˈ
b
æ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với beanbag
danh từ
Synonym of beanbag (“kind of soft furnishing”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sag bag
Dạng gốc
(base form)
sag bag
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beanbag
AI
1
Đồng nghĩa với beanbag
1
Đồng nghĩa với beanbag
1
Đồng nghĩa với beanbag