Dịch

safety stock

danh từ (noun)
US/ˈseɪfti ˈstɑk/

Nghĩa chính

  1. Hàng tồn kho bổ sung được lên kế hoạch để chống lại sự thay đổi trong kế hoạch cung và cầu, nếu không có thể dẫn đến tình trạng thiếu hàng tồn khodanh từAdditional inventory planned to buffer against the variability in supply and demand plans, that could otherwise result in inventory shortages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. safety stockDạng gốc (base form)
  2. safety stocksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI