Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buffer stock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
f
ə
ˈ
s
t
ɒ
k
/
US
/ˈ
b
ʌ
f
ə
ɹ ˈ
s
t
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với safety stock
danh từ
Synonym of safety stock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buffer stock
Dạng gốc
(base form)
buffer stock
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
safety stock
AI
1
Đồng nghĩa với safety stock
1
Đồng nghĩa với safety stock
1
Đồng nghĩa với safety stock