Dịch

buffer stock

danh từ (noun)
UK/ˈbʌfə ˈstɒk/US/ˈbʌfəɹ ˈstɑk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với safety stockdanh từSynonym of safety stock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buffer stockDạng gốc (base form)
  2. buffer stocksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI