Nghĩa chính
- Ống dệt không thấm nước bao quanh một chất dễ cháy có tốc độ cháy đều đặndanh từA waterproof woven tube enclosing a flammable substance which burns at a regular rate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- safety fuseDạng gốc (base form)
- safety fusesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha