Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mecha de seguridad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầu chì an toàn
danh từ
safety fuse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mecha de seguridad
Dạng gốc
(base form)
mecha
s de seguridad
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
safety fuse
Ống dệt không thấm nước bao quanh một chất dễ cháy có tốc độ cháy đều đặn
AI
1
Cầu chì an toàn
1
Cầu chì an toàn
1
Cầu chì an toàn