Nghĩa chính
- Thông dâm và ác dâmtính từOf or relating to sadomasochism or sadomasochists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sadomasochisticDạng gốc (base form)
- more sadomasochisticSo sánh hơn (comparative)
- most sadomasochisticSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc sadomasochistic- sadomasochismCác hành vi bạo dâm và bạo dâm nói chung, thường liên quan đến các hành vi có sự đồng thuận trong cộng đồng BDSMdanh từ
- sadomasochistNgười thích gây ra và nhận lại nỗi đau để thỏa mãn tình dụcdanh từ, tính từ
- sadomasochisticallyTheo một cách bạo dâmtrạng từ
- nonsadomasochisticKhông bạo dâmtính từ
Từ liên quan (related word)