Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sad tale
US
/ˈ
s
æ
d
ˈ
t
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Câu chuyện buồn
Ví dụ
She
told
a
sad
tale
.
Cô ấy kể một câu chuyện buồn.
Xuất hiện ở từ khác
sad
kết hợp
câu chuyện buồn
AI
1
Câu chuyện buồn
1
Câu chuyện buồn
1
Câu chuyện buồn