Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sad move
US
/ˈ
s
æ
d
ˈ
m
u
v
/
Nghĩa chính
1
Động thái tệ hại
Ví dụ
Leaving
early
was
a
sad
move
.
Rời đi sớm là một động thái tệ hại.
Xuất hiện ở từ khác
sad
kết hợp
động thái tệ hại
AI
1
Động thái tệ hại
1
Động thái tệ hại
1
Động thái tệ hại