Dịch

sack-whey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống có cồn sherry với váng sữa (sữa yếu) và đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)An alcoholic drink of sherry with whey (weak milk) and sugar.

Nguồn gốc (etymology)

sack“sherry”whey

Ví dụ

  • " ?" .—", , ," , " , ."

AI