Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sack-whey
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại đồ uống có cồn sherry với váng sữa (sữa yếu) và đường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An alcoholic drink of sherry with whey (weak milk) and sugar.
Nguồn gốc
(etymology)
sack
“sherry”
+
whey
Ví dụ
"
Won't
you
allow
him
sack-whey
?
"
said
the
landlady
.
—"
Ay
,
ay
,
sack-whey
,
"
cries
the
doctor
,
"
if
you
will
,
provided
it
be
very
small
.
"
AI
1
Loại đồ uống có cồn sherry với váng sữa (sữa yếu) và đường
1
Loại đồ uống có cồn sherry với váng sữa (sữa yếu) và đường
1
Loại đồ uống có cồn sherry với váng sữa (sữa yếu) và đường