Nghĩa chính
- Bữa trưa đóng gói trong bao tải (đặc biệt là túi giấy); nói chung là từ đồng nghĩa với bữa trưa đóng hộpdanh từA packed lunch in a sack (especially a paper bag); broadly, synonym of packed lunch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sack lunchDạng gốc (base form)
- sack lunchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] “ ” " ," , […]
- .
- , , . , . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)