Dịch

sack lunch

danh từ (noun)
UK/ˈsæk ˈlʌnʃ/US/ˈsæk ˈlʌntʃ/

Nghĩa chính

  1. Bữa trưa đóng gói trong bao tải (đặc biệt là túi giấy); nói chung là từ đồng nghĩa với bữa trưa đóng hộpdanh từA packed lunch in a sack (especially a paper bag); broadly, synonym of packed lunch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sack lunchDạng gốc (base form)
  2. sack lunchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] “ ” " ," , […]
  • .
  • , , . , . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI