Dịch

sachet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi vải thơm nhỏ chứa đầy các chất thơm như thảo mộc hoặc potpourridanh từA small scented cloth bag filled with fragrant material such as herbs or potpourri.
  2. Túi vải mỏng chứa các loại thảo mộc hoặc gia vị được thêm vào trong khi nấu và sau đó lấy ra trước khi dùngdanh từA cheesecloth bag of herbs or spices added during cooking and then removed before serving.
  3. Gói nhỏ, kín chứa một lượng vật liệu sử dụng một lầndanh từA small, sealed packet containing a single-use quantity of any material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sachetDạng gốc (base form)
  2. sachetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

water sachetdanh từTúi nhựa nhỏ, kín chứa một khẩu phần nước uống, phổ biến ở nhiều quốc gia ở Châu Phi và các khu vực khác ở Nam bán cầu
sachet waterChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsachet

Ví dụ

  • .

AI