saccharinity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phẩm chất của đường hóa: vị ngọt (cực đoan hoặc quá mức) (nghĩa đen và nghĩa bóng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being saccharine: (extreme or excessive) sweetness (literal and figurative senses).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saccharinityDạng gốc (base form)
- saccharinitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] , , , ; , , […]