Dịch

saccharinity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất của đường hóa: vị ngọt (cực đoan hoặc quá mức) (nghĩa đen và nghĩa bóng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being saccharine: (extreme or excessive) sweetness (literal and figurative senses).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saccharinityDạng gốc (base form)
  2. saccharinitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , , , ; , , […]

AI