sac bunt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hy sinhdanh từA sacrifice bunt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sac buntDạng gốc (base form)
- sac buntsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)