Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với lemmingdanh từSynonym of lemming.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sable mouseDạng gốc (base form)
- sable mice (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa