Dịch

sable mouse

danh từ (noun)
US/ˈseɪbɫ ˈmaʊs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lemmingdanh từSynonym of lemming.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sable mouseDạng gốc (base form)
  2. sable mice (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI