Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
s/he
đại từ
(pronoun)
/
h
i
ɔː
(ɹ)
ʃ
i
/
Nghĩa chính
1
Anh ấy hoặc cô ấy
đại từ
he or she
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
s/he
Dạng gốc
(base form)
they
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
he
she
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
wo/man
AI
1
Anh ấy hoặc cô ấy
1
Anh ấy hoặc cô ấy
1
Anh ấy hoặc cô ấy