Dịch

s/he

đại từ (pronoun)
/hi ɔː(ɹ)ʃi/

Nghĩa chính

  1. Anh ấy hoặc cô ấyđại từhe or she

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. s/heDạng gốc (base form)
  2. they (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI