ryegrass
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài cỏ thuộc chi Loliumdanh từđếm được (countable)Any of several species of tufted grasses of the genus Lolium.
- Bộ sưu tập thực vật thuộc bất kỳ loài nào, như trên bãi cỏ hoặc cánh đồngdanh từkhông đếm được (uncountable)A collection of plants of any of the species, as in a lawn or field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ryegrassDạng gốc (base form)
- ryegrassesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annual ryegrassdanh từ | danh từ | Lolium multiflorum, được trồng làm cây che phủ |
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa