Dịch

rutherfordium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Rutherfordi, kusatovidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A transuranic chemical element (symbol Rf) with an atomic number of 104.

Đồng nghĩa (synonym)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cái tên bị từ chối cho seaborgium
  1. không đếm được (uncountable)A rejected name for seaborgium.

Nguồn gốc (etymology)

AI