Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Rutherfordi, kusatovidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A transuranic chemical element (symbol Rf) with an atomic number of 104.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cái tên bị từ chối cho seaborgium
- không đếm được (uncountable)A rejected name for seaborgium.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)